Ngôn ngữ mô hình hóa hệ thống (SysML) là một ngôn ngữ mô hình hóa được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phức tạp. Nó là một mở rộng của Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML), thường được sử dụng trong phát triển phần mềm. SysML đã được phát triển để giúp các kỹ sư mô hình hóa các hệ thống phức tạp theo cách có hệ thống, ghi lại các khía cạnh chức năng và vật lý của một hệ thống. SysML là một ngôn ngữ đồ họa, dựa trên UML, nhưng bao gồm các cấu trúc mới đặc biệt dành cho kỹ thuật hệ thống.
SysML được thiết kế để được sử dụng bởi các kỹ sư hệ thống nhằm mô hình hóa các hệ thống phức tạp. Nó đặc biệt hữu ích trong việc mô hình hóa các hệ thống có cả thành phần phần mềm và phần cứng, vì nó cho phép các kỹ sư mô hình hóa các tương tác giữa các thành phần này. Ngôn ngữ này bao gồm các cấu trúc đặc biệt dành cho kỹ thuật hệ thống, chẳng hạn như yêu cầu, ràng buộc và tham số. SysML cũng bao gồm các cấu trúc phổ biến trong UML, chẳng hạn như lớp, đối tượng và mối quan hệ.
Lợi ích của SysML
Một trong những lợi ích chính của SysML là nó cung cấp một ngôn ngữ chung để các kỹ sư giao tiếp với nhau. Nó cho phép các kỹ sư mô hình hóa một hệ thống bằng một bộ công cụ chuẩn, điều này giúp người khác dễ hiểu hơn về mô hình. Điều này có thể đặc biệt hữu ích khi làm việc trên các hệ thống phức tạp với nhiều kỹ sư tham gia.
Một lợi ích khác của SysML là nó cho phép các kỹ sư mô hình hóa cả các khía cạnh chức năng và vật lý của một hệ thống. Điều này quan trọng vì nhiều hệ thống có cả thành phần phần mềm và phần cứng, và điều quan trọng là phải mô hình hóa cách các thành phần này tương tác với nhau. SysML cung cấp các cấu trúc giúp các kỹ sư mô hình hóa cả các thành phần logic và vật lý của một hệ thống, cũng như các tương tác giữa các thành phần này.
SysML so với UML
SysML là một mở rộng của UML, được phát triển đặc biệt cho kỹ thuật hệ thống bởi Nhóm Quản lý Đối tượng (OMG) hợp tác cùng Hội đồng Quốc tế về Kỹ thuật Hệ thống (INCOSE). Nó được phát triển như một mở rộng hồ sơ của UML nhằm tránh làm rối rắm ngôn ngữ hiện có với các khái niệm kỹ thuật hệ thống. SysML được coi là một ngôn ngữ mô hình hóa độc lập, và nó bổ sung các yếu tố mô hình mới đặc biệt dành cho kỹ thuật hệ thống, đồng thời loại bỏ các yếu tố không hữu ích trong bối cảnh này.
SysML là một ngôn ngữ nhỏ hơn UML, với chỉ chín loại sơ đồ khác nhau so với mười bốn loại của UML. Các sơ đồ SysML bao gồm Sơ đồ định nghĩa khối (BDDs), Sơ đồ khối nội bộ (IBDs), Sơ đồ yêu cầu, Sơ đồ tham số, Sơ đồ tuần tự, Sơ đồ máy trạng thái, Sơ đồ hoạt động, Sơ đồ trường hợp sử dụng và Sơ đồ gói. Các loại sơ đồ này bao quát một phạm vi rộng các hoạt động kỹ thuật hệ thống, từ việc xác định các thành phần hệ thống và mối quan hệ của chúng đến việc mô hình hóa hành vi hệ thống và các yêu cầu.
Chín loại sơ đồ SysML
SysML là một ngôn ngữ mô hình hóa mạnh mẽ được sử dụng trong các ứng dụng Kỹ thuật Hệ thống Dựa trên Mô hình (MBSE). Nó cung cấp ký hiệu và từ vựng chuẩn để ghi lại các yêu cầu hệ thống, cấu trúc, hành vi và các tương tác giữa các thành phần hệ thống. Các sơ đồ SysML được sử dụng để mô hình hóa các khía cạnh khác nhau của một hệ thống, bao gồm cả các khía cạnh vật lý và chức năng, yêu cầu và ràng buộc.
Có chín loại sơ đồ SysML, mỗi loại có một mục đích cụ thể, và các Bảng phân bổ bổ trợ.

Ba loại sơ đồ SysML
SysML là một ngôn ngữ mô hình hóa được sử dụng trong thiết kế và phân tích kỹ thuật hệ thống, và nó cung cấp nhiều loại sơ đồ để hỗ trợ mô hình hóa và biểu diễn các khía cạnh khác nhau của một hệ thống. Các sơ đồ SysML có thể được chia rộng rãi thành ba loại: sơ đồ cấu trúc, sơ đồ yêu cầu và sơ đồ hành vi.
- Sơ đồ cấu trúc: Sơ đồ cấu trúc được sử dụng để biểu diễn kiến trúc vật lý hoặc logic của một hệ thống. Hai loại sơ đồ cấu trúc chính trong SysML là sơ đồ định nghĩa khối (BDDs) và sơ đồ khối nội bộ (IBDs). BDDs được dùng để hiển thị thứ bậc và cấu thành của các thành phần hệ thống, trong khi IBDs thể hiện cấu trúc bên trong của một khối và các kết nối giữa các phần của nó. Sơ đồ gói là một loại sơ đồ cấu trúc khác, thể hiện cách tổ chức các thành phần mô hình thành các gói và các mối quan hệ phụ thuộc giữa chúng.
- Sơ đồ yêu cầu: Sơ đồ yêu cầu được sử dụng để xác định và quản lý các yêu cầu của một hệ thống. Sơ đồ yêu cầu được dùng để ghi lại và tổ chức các yêu cầu của hệ thống. Nó giúp xác định phạm vi của hệ thống, xác định các bên liên quan và theo dõi các yêu cầu đến các thành phần hoặc bộ phận cụ thể của hệ thống.
- Sơ đồ hành vi: Sơ đồ hành vi được sử dụng để biểu diễn hành vi động của một hệ thống, bao gồm các hoạt động, trạng thái và tương tác. Trong SysML có nhiều loại sơ đồ hành vi, bao gồm sơ đồ hoạt động, sơ đồ máy trạng thái, sơ đồ tuần tự và sơ đồ trường hợp sử dụng. Sơ đồ hoạt động thể hiện luồng các hoạt động trong hệ thống, sơ đồ máy trạng thái thể hiện hành vi của hệ thống trước các sự kiện và thay đổi trạng thái, sơ đồ tuần tự thể hiện các tương tác giữa các thành phần hoặc bộ phận của hệ thống, và sơ đồ trường hợp sử dụng thể hiện tương tác giữa hệ thống và người dùng hoặc các thực thể bên ngoài.
Tóm lại, SysML có chín loại sơ đồ được chia thành ba nhóm chính: sơ đồ cấu trúc, sơ đồ yêu cầu và sơ đồ hành vi. Các sơ đồ này giúp mô hình hóa và biểu diễn các khía cạnh khác nhau của một hệ thống, chẳng hạn như kiến trúc vật lý và logic, các yêu cầu và hành vi động.
Dưới đây là tổng quan về từng loại sơ đồ và mục đích của chúng:
1. Sơ đồ định nghĩa khối (BDDs): BDDs được sử dụng để xác định các khối tạo thành một hệ thống và mối quan hệ giữa chúng. Các khối đại diện cho các thành phần của hệ thống và các tương tác giữa chúng, và có thể có cấu trúc phân cấp.

2. Sơ đồ khối nội bộ (IBDs): IBDs mô tả cấu trúc bên trong của một khối, hiển thị các phần tạo thành khối và mối quan hệ giữa chúng.

3. Sơ đồ yêu cầu: Sơ đồ yêu cầu được sử dụng để ghi lại các yêu cầu của hệ thống, bao gồm các yêu cầu chức năng, hiệu suất và giao diện. Chúng cung cấp cách thức theo dõi các yêu cầu và đảm bảo chúng đang được đáp ứng.

4. Sơ đồ tham số: Sơ đồ tham số được sử dụng để mô hình hóa hành vi của một hệ thống bằng cách hiển thị cách hệ thống phản ứng với các đầu vào và điều kiện môi trường khác nhau. Chúng thể hiện mối quan hệ giữa các tham số hệ thống và các giá trị của chúng.

5. Sơ đồ tuần tự:Sơ đồ tuần tự được sử dụng để mô hình hóa các tương tác giữa các thành phần hệ thống theo thời gian. Chúng hiển thị thứ tự các tin nhắn giữa các thành phần và có thể được sử dụng để xác minh hành vi của hệ thống.

6. Sơ đồ máy trạng thái:Sơ đồ máy trạng thái được sử dụng để mô hình hóa hành vi của một hệ thống theo thời gian, hiển thị các trạng thái khác nhau mà một hệ thống có thể ở trong và cách nó chuyển đổi giữa các trạng thái.

7. Sơ đồ hoạt động:Sơ đồ hoạt động được sử dụng để mô hình hóa luồng các hoạt động trong một hệ thống, hiển thị các bước tham gia vào một quy trình và mối quan hệ giữa chúng.
8. Sơ đồ trường hợp sử dụng:Sơ đồ trường hợp sử dụng được sử dụng để mô hình hóa các tương tác giữa một hệ thống và người dùng của nó, hiển thị các trường hợp sử dụng khác nhau và các tác nhân tham gia vào hệ thống.

9. Sơ đồ gói:Sơ đồ gói được sử dụng để tổ chức các thành phần khác nhau của một hệ thống, bao gồm các khối, yêu cầu và sơ đồ.

Bên cạnh các sơ đồ này, SysML còn bao gồm Bảng phân bổ, cung cấp cách thức phân bổ các yêu cầu hệ thống cho các thành phần hệ thống cụ thể và theo dõi việc triển khai chúng.
Tóm tắt
SysML là một ngôn ngữ mô hình hóa được sử dụng cho kỹ thuật hệ thống dựa trên mô hình. Nó cung cấp một ký hiệu đồ họa để mô hình hóa các hệ thống phức tạp và hỗ trợ việc xác định, phân tích, thiết kế, kiểm chứng và xác nhận các hệ thống. SysML có chín loại sơ đồ, bao gồm sơ đồ yêu cầu, sơ đồ trường hợp sử dụng, sơ đồ định nghĩa khối, sơ đồ khối nội bộ, sơ đồ tham số, sơ đồ tuần tự, sơ đồ máy trạng thái, sơ đồ hoạt động và sơ đồ giao tiếp. Ngoài ra, SysML cung cấp Bảng phân bổ để phân bổ các yêu cầu, chức năng và thành phần cho nhau, đảm bảo tính khả thi theo dõi và tích hợp liền mạch giữa các thành phần hệ thống. Tổng thể, SysML là một công cụ mạnh mẽ cho các kỹ sư hệ thống để mô hình hóa các hệ thống phức tạp và đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu hệ thống đều được đáp ứng.











