Chuyển tới nội dung
Read this post in: de_DEen_USes_ESfr_FRid_IDjapl_PLpt_PTru_RUvizh_CNzh_TW
Home » Agile & Scrum » Product Backlog so với Sprint Backlog: Hiểu rõ những điểm khác biệt chính với các ví dụ

Product Backlog so với Sprint Backlog: Hiểu rõ những điểm khác biệt chính với các ví dụ

Giới thiệu

Trong lĩnh vực phát triển Agile, Product Backlog và Sprint Backlog là hai khái niệm thiết yếu đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và triển khai thành công các dự án phần mềm. Cả hai đều là những thành phần quan trọng trong khung Scrum, một phương pháp Agile phổ biến. Để vận hành hiệu quả trong thế giới Scrum và phát triển Agile, điều thiết yếu là phải hiểu rõ sự khác biệt giữa hai danh sách này và cách chúng phối hợp với nhau. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tìm hiểu về Product Backlog và Sprint Backlog, đồng thời cung cấp các ví dụ minh họa rõ ràng về sự khác biệt và chức năng của chúng.

What is Sprint Backlog in Scrum?

Product Backlog

Product Backlog là kho lưu trữ cấp cao chứa tất cả các tính năng, câu chuyện người dùng, cải tiến và sửa lỗi có thể thuộc về sản phẩm. Về cơ bản, đây là một danh sách việc cần làm động cho dự án, luôn thay đổi liên tục theo sự phát triển của sản phẩm. Product Backlog thuộc sở hữu của người sở hữu sản phẩm (Product Owner), người chịu trách nhiệm ưu tiên các mục dựa trên giá trị của chúng đối với sản phẩm và các bên liên quan.

Những đặc điểm chính của Product Backlog:

  1. Góc nhìn dài hạn: Product Backlog có góc nhìn rộng và dài hạn, đại diện cho tất cả các công việc tiềm năng trong suốt vòng đời của dự án. Nó có thể bao gồm các mục cho nhiều lần phát hành hoặc vòng lặp.
  2. Ưu tiên: Các mục trong Product Backlog được ưu tiên dựa trên giá trị kinh doanh, nhu cầu thị trường, phản hồi khách hàng và các yếu tố liên quan khác. Những mục quan trọng và có giá trị cao thường được đặt ở đầu danh sách.
  3. Sự phát triển liên tục: Product Backlog là một tài liệu sống động, luôn thay đổi liên tục khi các yêu cầu mới xuất hiện, điều kiện thị trường thay đổi hoặc nhu cầu khách hàng phát triển. Nó đảm bảo rằng sản phẩm luôn phù hợp với bối cảnh kinh doanh đang thay đổi.
  4. Các mục cấp cao: Các mục trong Product Backlog thường ở cấp độ cao và cần được tinh chỉnh thêm trước khi đội phát triển có thể thực hiện. Chúng thường có dạng câu chuyện người dùng, các epic hoặc mô tả tính năng.

Ví dụ về Product Backlog:

Hãy tưởng tượng một dự án phát triển phần mềm cho một nền tảng thương mại điện tử. Product Backlog có thể bao gồm các mục như:

  1. Đăng ký người dùng:Là một người dùng, tôi muốn tạo một tài khoản trên nền tảng.
  2. Tìm kiếm sản phẩm:Là một người dùng, tôi muốn tìm kiếm sản phẩm bằng từ khóa.
  3. Giỏ hàng:Là một người dùng, tôi muốn thêm các mục vào giỏ hàng của mình.
  4. Tích hợp thanh toán:Là một người dùng, tôi muốn có thể thực hiện thanh toán một cách an toàn.
  5. Ứng dụng di động:Là một người dùng, tôi muốn truy cập nền tảng thông qua một ứng dụng di động.

Sprint Backlog

Trong khi Product Backlog chứa danh sách toàn diện các mục cho toàn bộ dự án, thì Sprint Backlog là một tập con của Product Backlog. Nó đại diện cho công việc mà đội phát triển cam kết hoàn thành trong một sprint cụ thể, là một giai đoạn có thời gian giới hạn trong Scrum, thường kéo dài từ 2-4 tuần. Sprint Backlog thuộc sở hữu của đội Phát triển, và nội dung của nó được xác định trong buổi họp lập kế hoạch Sprint.

Những đặc điểm chính của Sprint Backlog:

  1. Tập trung ngắn hạn: Sprint Backlog tập trung vào công việc cần hoàn thành trong một sprint duy nhất. Nó là một bức ảnh chụp lại các mục của Product Backlog được chọn cho sprint hiện tại.
  2. Cam kết: Đội Phát triển cam kết hoàn thành tất cả các mục đã chọn trong Sprint Backlog vào cuối sprint. Cam kết này giúp tạo ra tinh thần sở hữu và trách nhiệm.
  3. Các nhiệm vụ cụ thể: Các mục trong Sprint Backlog được chia nhỏ thành các nhiệm vụ chi tiết hơn, có thể hoàn thành trong suốt sprint. Những nhiệm vụ này thường mang tính kỹ thuật và cụ thể, nêu rõ công việc cần thực hiện để hoàn thành các mục Product Backlog liên quan.
  4. Phạm vi cố định: Sau khi sprint bắt đầu, nội dung của Sprint Backlog thường được cố định, và các mục mới sẽ không được thêm vào trừ khi thực sự cần thiết. Những thay đổi về phạm vi sprint được giảm thiểu để duy trì sự tập trung và tính dự đoán.

Ví dụ về Sprint Backlog:

Hãy tiếp tục với ví dụ nền tảng thương mại điện tử của chúng ta. Đối với một sprint hai tuần, Sprint Backlog có thể bao gồm các nhiệm vụ sau đây liên quan đến tính năng “Đăng ký người dùng”:

  1. Nhiệm vụ 1: Tạo giao diện người dùng cho biểu mẫu đăng ký người dùng.
  2. Nhiệm vụ 2: Triển khai kiểm tra xác thực đầu vào của người dùng.
  3. Nhiệm vụ 3: Phát triển API phía máy chủ cho chức năng đăng ký người dùng.
  4. Nhiệm vụ 4: Viết các bài kiểm thử đơn vị cho chức năng đăng ký người dùng.
  5. Nhiệm vụ 5: Tích hợp chức năng đăng ký người dùng với cơ sở dữ liệu.
  6. Nhiệm vụ 6: Viết tài liệu và các câu chuyện người dùng.

Trong sprint này, đội phát triển cam kết hoàn thành các nhiệm vụ này, góp phần cùng nhau đạt được tính năng “Đăng ký người dùng” từ Product Backlog.

Một bảng tóm tắt những khác biệt chính giữa Product Backlog và Sprint Backlog

Hiểu rõ những khác biệt giữa Product Backlog và Sprint Backlog là điều quan trọng cho việc quản lý dự án Agile thành công, vì nó giúp các đội lên kế hoạch, ưu tiên và giao công việc hiệu quả trong khung Scrum.

Dưới đây là một bảng tóm tắt những khác biệt chính giữa Product Backlog và Sprint Backlog:

Khía cạnh Danh sách sản phẩm Danh sách sprint
Trách nhiệm Người sở hữu sản phẩm Đội phát triển
Phạm vi Dài hạn, toàn bộ dự án Ngắn hạn, một sprint
Hạn thời gian Đang diễn ra Hạn chế trong sprint hiện tại
Nội dung Tính năng cấp cao, truyện người dùng, cải tiến, sửa lỗi Các nhiệm vụ cụ thể, công việc chi tiết cho sprint hiện tại
Ưu tiên Dựa trên giá trị kinh doanh, nhu cầu thị trường, phản hồi khách hàng và các yếu tố khác Các mục được chọn cho sprint hiện tại dựa trên mức độ ưu tiên và khả thi
Tính linh hoạt Rất linh hoạt, dễ bị thay đổi thường xuyên Thông thường được cố định trong sprint, với ít thay đổi
Cam kết Không có cam kết cụ thể đối với các mục trong một sprint Đội phát triển cam kết hoàn thành tất cả các mục được chọn trong sprint
Trách nhiệm Người sở hữu sản phẩm chịu trách nhiệm duy trì và ưu tiên Đội phát triển chịu trách nhiệm hoàn thành các nhiệm vụ đã chọn
Tối ưu hóa Các mục cần được tối ưu hóa thêm trước khi được thực hiện Các mục được chi tiết hóa và chia nhỏ thành các nhiệm vụ để triển khai ngay
Tài liệu Thường ở cấp độ cao hơn, thường dưới dạng các câu chuyện người dùng, các tiểu sử hoặc mô tả tính năng Bao gồm các nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể và có thể bao gồm các nhiệm vụ tài liệu hóa
Mục đích Cung cấp cái nhìn toàn diện về tất cả các công việc tiềm năng cho sản phẩm Tập trung vào việc đạt được các mục tiêu sprint và giao một phần có thể triển khai
Quản lý thay đổi Chấp nhận các thay đổi và các yêu cầu ngày càng phát triển Các thay đổi được giảm thiểu ngay sau khi sprint bắt đầu để duy trì sự tập trung và tính dự đoán

Kết luận

Tóm lại, danh sách sản phẩm và danh sách sprint là những thành phần thiết yếu trong các phương pháp Agile và Scrum, mỗi thứ đóng vai trò riêng biệt trong quá trình phát triển phần mềm. Danh sách sản phẩm cung cấp cái nhìn tổng quan về tất cả các công việc tiềm năng cho sản phẩm và liên tục thay đổi theo thời gian để thích nghi với các yêu cầu và ưu tiên thay đổi. Mặt khác, danh sách sprint tập trung vào một giai đoạn cụ thể, có thời hạn, chi tiết các nhiệm vụ cần hoàn thành để đạt được mục tiêu của sprint.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai danh sách này là điều cần thiết cho việc quản lý dự án Agile hiệu quả. Bằng cách ưu tiên và chọn các mục từ danh sách sản phẩm đưa vào danh sách sprint, các đội phát triển có thể từng bước mang lại giá trị cho các bên liên quan trong khi vẫn duy trì tính linh hoạt để thích nghi với các tình huống thay đổi. Cùng nhau, hai danh sách này giúp các đội vượt qua bối cảnh phức tạp trong phát triển phần mềm, cuối cùng dẫn đến việc giao sản phẩm chất lượng cao thành công.

Để lại một bình luận