Giới thiệu
Use Case và User Story là hai kỹ thuật khác nhau được sử dụng trong phát triển phần mềm Agile để thu thập và truyền đạt yêu cầu, và chúng phục vụ những mục đích hơi khác nhau. Việc cái nào tốt hơn phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể và sở thích của đội Agile cũng như bối cảnh dự án. Hãy cùng khám phá sự khác biệt và các trường hợp sử dụng cho từng cái:
- Use Case:
- Mục đích: Use cases thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu chức năng của một hệ thống từ góc nhìn của một tác nhân bên ngoài (thường là người dùng hoặc một hệ thống khác).
- Định dạng: Chúng thường được biểu diễn dưới dạng tài liệu có cấu trúc hoặc sơ đồ, với luồng chính và các luồng thay thế, điều kiện tiền và điều kiện hậu.
- Chi tiết: Use cases có thể chi tiết và toàn diện hơn, bao gồm nhiều tình huống và ngoại lệ khác nhau.
- Độ chi tiết: Use cases thường có phạm vi lớn hơn và có thể mô tả các tương tác cấp cao giữa các thành phần hệ thống và các tác nhân.
- Tài liệu: Chúng thường dẫn đến tài liệu chi tiết hơn.
Ví dụ về Use Case: “Là một người dùng đã đăng ký, tôi muốn có thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng, cập nhật số lượng và tiến hành thanh toán.”
- User Story:
- Mục đích: User stories là những mô tả ngắn gọn, không chính thức về một phần chức năng từ góc nhìn người dùng cuối. Chúng nhấn mạnh vào cuộc trò chuyện hơn là tài liệu.
- Định dạng: Chúng tuân theo một mẫu đơn giản: “Là một [loại người dùng], tôi muốn [một hành động] để [lợi ích/giá trị].”
- Chi tiết: User stories thường ít chi tiết hơn và có thể yêu cầu thêm các cuộc trò chuyện hoặc tài liệu (ví dụ: tiêu chí chấp nhận) để xác định đầy đủ yêu cầu.
- Độ chi tiết: User stories thường có phạm vi nhỏ hơn, đại diện cho một phần chức năng duy nhất có thể hoàn thành trong một lần lặp.
- Tài liệu: Chúng dẫn đến tài liệu tối thiểu, tập trung vào các cuộc trò chuyện và hợp tác.
Ví dụ về User Story: “Là một khách truy cập trang web, tôi muốn tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa để nhanh chóng tìm thấy các mặt hàng tôi quan tâm.”

Cái nào tốt hơn?
Không có câu trả lời phù hợp với mọi tình huống về việc use cases hay user stories cái nào tốt hơn vì điều đó phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Độ phức tạp của dự án: Đối với các dự án lớn, phức tạp có các tương tác và phụ thuộc phức tạp, use cases có thể cung cấp cách tiếp cận có cấu trúc và toàn diện hơn để thu thập yêu cầu.
- Thiện chí của đội nhóm: Một số đội Agile ưu tiên tính linh hoạt và đơn giản của user stories, vì chúng thúc đẩy sự hợp tác và có thể dễ dàng thích nghi với các yêu cầu thay đổi.
- Giao tiếp với các bên liên quan: User stories thường dễ tiếp cận hơn với các bên liên quan không chuyên về kỹ thuật nhờ vào sự đơn giản của chúng, trong khi use cases có thể phù hợp hơn với các đội kỹ thuật hoặc các dự án trong môi trường có quy định nghiêm ngặt.
- Kết hợp: Nhiều đội Agile sử dụng kết hợp cả use cases và user stories để cân bằng giữa độ chi tiết và sự đơn giản. Họ có thể bắt đầu bằng user stories cho các chức năng cấp cao và dùng use cases cho các khía cạnh kỹ thuật hoặc phức tạp sâu hơn.
Trong thực tế, việc lựa chọn giữa use cases và user stories nên phù hợp với nhu cầu cụ thể của dự án và cách làm việc ưa thích của đội nhóm. Điều quan trọng là tập trung vào việc mang lại giá trị cho khách hàng và thúc đẩy sự hợp tác trong đội nhóm Agile.
Một so sánh toàn diện
Dưới đây là một bảng so sánh các ưu và nhược điểm của Use Cases và User Stories trong phát triển Agile:
| Khía cạnh | Use Cases | User Stories |
|---|---|---|
| Mục đích | Mô tả các yêu cầu chức năng từ góc nhìn của một tác nhân bên ngoài. | Cung cấp các mô tả ngắn gọn, tập trung vào người dùng cuối về chức năng. |
| Định dạng | Tài liệu có cấu trúc hoặc sơ đồ. | Không chính thức, tuân theo một mẫu đơn giản. |
| Chi tiết | Chi tiết và toàn diện hơn. | Thông thường ít chi tiết hơn; có thể yêu cầu tài liệu bổ sung (tiêu chí chấp nhận). |
| Độ chi tiết | Thường có phạm vi lớn hơn, bao quát các tương tác cấp cao. | Phạm vi nhỏ hơn, đại diện cho các tính năng hoặc nhiệm vụ riêng lẻ. |
| Tài liệu | Dẫn đến tài liệu chi tiết hơn. | Nhấn mạnh vào các cuộc trò chuyện và hợp tác hơn là tài liệu. |
| Truy cập của bên liên quan | Có thể phù hợp hơn với các bên liên quan kỹ thuật hoặc các dự án phức tạp. | Dễ tiếp cận đối với các bên liên quan không chuyên nhờ sự đơn giản. |
| Tính linh hoạt | Ít linh hoạt trước sự thay đổi do tài liệu chi tiết. | Dễ thích nghi hơn với các yêu cầu thay đổi. |
| Trọng tâm hợp tác | Có thể dẫn đến sự hợp tác trực tiếp ít hơn do tài liệu chi tiết hơn. | Khuyến khích hợp tác và các cuộc trao đổi liên tục trong đội nhóm. |
| Môi trường quy định | Phù hợp với các dự án có yêu cầu quy định nghiêm ngặt. | Có thể cần thêm tài liệu để đáp ứng các tiêu chuẩn quy định. |
Hãy nhớ rằng việc lựa chọn giữa Use Cases và User Stories nên dựa trên nhu cầu cụ thể của dự án, động thái của đội nhóm và sở thích của đội Agile. Một số đội thậm chí chọn sử dụng cả hai kỹ thuật một cách bổ trợ để ghi nhận yêu cầu một cách hiệu quả.
Tóm tắt
Use Cases và User Stories là hai kỹ thuật khác nhau được sử dụng trong phát triển phần mềm Agile để ghi nhận và truyền đạt yêu cầu. Chúng phục vụ các mục đích khác nhau và mang lại những ưu và nhược điểm riêng:
Use Cases:
- Mô tả các yêu cầu chức năng từ góc nhìn của một tác nhân bên ngoài.
- Có cấu trúc và chi tiết, thường dưới dạng tài liệu hoặc sơ đồ.
- Phù hợp với các dự án phức tạp và các bên liên quan kỹ thuật.
- Dẫn đến tài liệu chi tiết hơn.
- Ít linh hoạt trước sự thay đổi do bản chất chi tiết của chúng.
User Stories:
- Cung cấp mô tả ngắn gọn, tập trung vào người dùng cuối về chức năng.
- Không chính thức, tuân theo một mẫu đơn giản.
- Dễ tiếp cận đối với các bên liên quan không chuyên nhờ sự đơn giản.
- Khuyến khích hợp tác và tính linh hoạt trong đội Agile.
- Yêu cầu tài liệu bổ sung (tiêu chí chấp nhận) để rõ ràng hơn.
Việc lựa chọn giữa Use Cases và User Stories phụ thuộc vào các yếu tố như độ phức tạp của dự án, sở thích của đội nhóm, nhu cầu giao tiếp với bên liên quan và các yêu cầu quy định. Một số đội Agile thậm chí chọn sử dụng cả hai kỹ thuật kết hợp với nhau để cân bằng giữa độ chi tiết và sự đơn giản, đồng thời nhấn mạnh vào hợp tác và mang lại giá trị cho khách hàng.











