Giới thiệu
Trong thế giới phát triển Agile, đạt được thành công cho dự án phụ thuộc rất nhiều vào một tập hợp các nguyên tắc và thực hành định hướng. Một khung khổ như vậy đóng vai trò then chốt trong quản lý dự án Agile là INVEST, một từ viết tắt đại diện cho Độc lập, Thương lượng được, Có giá trị, Có thể ước lượng, Nhỏ gọn và Kiểm thử được. INVEST đóng vai trò là một công cụ thiết yếu nhằm đảm bảo rằng các câu chuyện người dùng hoặc yêu cầu được xác định rõ ràng và có thể được quản lý hiệu quả trong suốt vòng đời phát triển phần mềm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào mục đích của INVEST trong Agile, thảo luận về những vấn đề phổ biến mà nó giúp giải quyết, và cung cấp các ví dụ thực tế về cách áp dụng nó.

Mục đích của INVEST trong Agile
INVEST là một thiết bị ghi nhớ do Bill Wake đưa ra trong cuốn sách “Refactoring Workbook”. Nó đóng vai trò như một danh sách kiểm tra để đánh giá chất lượng các câu chuyện người dùng hoặc yêu cầu trong phát triển Agile. Mục đích chính của INVEST là đảm bảo rằng các câu chuyện người dùng rõ ràng, có thể hành động được và góp phần vào thành công tổng thể của dự án. Hãy cùng phân tích từng chữ cái trong từ viết tắt INVEST để hiểu rõ ý nghĩa của chúng:
- Độc lập: Các câu chuyện người dùng nên tự hoàn chỉnh và không phụ thuộc vào các câu chuyện khác. Điều này thúc đẩy phát triển song song, cho phép các đội làm việc đồng thời trên nhiều câu chuyện.
- Thương lượng được: Các yêu cầu nên mở rộng để thảo luận và tinh chỉnh. Các đội Agile hợp tác với các bên liên quan để đảm bảo các câu chuyện đáp ứng nhu cầu của họ và có thể thích nghi với các yêu cầu thay đổi.
- Có giá trị: Mỗi câu chuyện người dùng nên mang lại giá trị cho người dùng cuối hoặc khách hàng. Nếu một câu chuyện không góp phần vào mục tiêu dự án hoặc sự hài lòng của người dùng, nó cần được xem xét lại.
- Có thể ước lượng: Các đội phải có khả năng ước lượng nỗ lực cần thiết để hoàn thành một câu chuyện người dùng. Sự mơ hồ hoặc độ phức tạp trong một câu chuyện có thể khiến việc ước lượng trở nên khó khăn và dẫn đến trì hoãn dự án.
- Nhỏ gọn: Các câu chuyện người dùng nên nhỏ gọn và tập trung, giải quyết một chức năng duy nhất. Những câu chuyện nhỏ hơn dễ quản lý, ưu tiên và theo dõi tiến độ hơn.
- Kiểm thử được: Một câu chuyện người dùng nên có các tiêu chí chấp nhận rõ ràng, xác định khi nào là “hoàn thành”. Điều này đảm bảo có các tiêu chí khách quan để xác minh rằng câu chuyện đạt được kết quả mong muốn.
Những vấn đề phổ biến được INVEST giải quyết
Bây giờ, hãy cùng khám phá một số vấn đề phổ biến trong phát triển Agile mà khung INVEST giúp giảm thiểu:
- Yêu cầu mơ hồ: Một trong những thách thức lớn nhất trong phát triển phần mềm là đối mặt với các yêu cầu mơ hồ hoặc không rõ ràng. INVEST khuyến khích đội ngũ làm cho các yêu cầu rõ ràng và cụ thể nhất có thể, giảm thiểu rủi ro hiểu nhầm.
- Các điểm nghẽn do phụ thuộc: Khi các câu chuyện người dùng phụ thuộc vào nhau, điều này có thể dẫn đến các điểm nghẽn và trì hoãn. INVEST thúc đẩy việc tạo ra các câu chuyện độc lập, cho phép các đội làm việc song song và đưa giá trị ra nhanh hơn.
- Thiếu giá trị cho người dùng: Trong Agile, trọng tâm là mang lại giá trị cho khách hàng. Nếu các câu chuyện người dùng thiếu giá trị rõ ràng hoặc quá mang tính kỹ thuật, chúng có thể không phù hợp với nhu cầu của khách hàng. INVEST nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp các tính năng có giá trị.
- Thách thức trong việc ước lượng: Việc ước lượng nỗ lực cần thiết cho một câu chuyện người dùng là điều quan trọng trong lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực. INVEST giúp các đội tạo ra các câu chuyện dễ ước lượng hơn, giảm thiểu sự không chắc chắn trong lập kế hoạch dự án.
Ví dụ về INVEST trong hành động
- Ví dụ 1: Ứng dụng mua sắm trực tuyến
Câu chuyện người dùng: “Là một người dùng, tôi muốn có thể thêm các mặt hàng vào giỏ hàng.”- Độc lập: Câu chuyện này có thể được phát triển mà không cần phụ thuộc vào các câu chuyện khác.
- Thương lượng được: Đội có thể thảo luận về các chi tiết như hành vi giỏ hàng, xác thực và tương tác người dùng.
- Có giá trị: Việc thêm mặt hàng vào giỏ hàng là điều thiết yếu cho chức năng của ứng dụng mua sắm.
- Có thể ước lượng: Đội có thể ước lượng nỗ lực dựa trên các yêu cầu đã biết.
- Nhỏ gọn: Câu chuyện tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất—thêm mặt hàng vào giỏ hàng.
- Kiểm thử được: Các tiêu chí chấp nhận có thể xác định khi một mặt hàng được thêm thành công vào giỏ hàng.
- Ví dụ 2: Phần mềm quản lý dự án
Câu chuyện người dùng: “Là một người quản lý dự án, tôi muốn có khả năng kiểm soát tốt hơn việc phân bổ nguồn lực.”- Độc lập: Câu chuyện này có thể phụ thuộc vào các câu chuyện trước liên quan đến quản lý nguồn lực.
- Có thể thương lượng: Đội có thể thảo luận về ý nghĩa của “kiểm soát tốt hơn” và tinh chỉnh các yêu cầu.
- Có giá trị: Việc cải thiện phân bổ nguồn lực là có giá trị nhưng cần được làm rõ thêm.
- Có thể ước lượng: Sự thiếu cụ thể khiến việc ước lượng trở nên khó khăn.
- Nhỏ gọn: Câu chuyện khá rộng và có thể cần được chia thành các câu chuyện nhỏ hơn, tập trung vào một mục tiêu cụ thể.
- Có thể kiểm thử: Các tiêu chí chấp nhận không rõ ràng, khiến việc xác nhận hoàn thành trở nên khó khăn.
Tóm tắt bảng kiểm tra INVEST
Hãy tưởng tượng một đội phát triển phần mềm đang gặp khó khăn với các câu chuyện người dùng hoặc yêu cầu không rõ ràng và được định nghĩa kém. Sự thiếu rõ ràng này đã dẫn đến việc trì hoãn dự án, những hiểu lầm thường xuyên giữa các thành viên trong đội, và sản phẩm thường không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng. Để giải quyết vấn đề này, đội quyết định áp dụng khung INVEST vào quy trình phát triển Agile của họ.
Bây giờ, hãy tạo một bảng so sánh việc áp dụng các nguyên tắc INVEST và không INVEST trong Agile, sử dụng vấn đề này làm bối cảnh:
| Khía cạnh | INVEST trong Agile | Không INVEST trong Agile |
|---|---|---|
| Độc lập | Các câu chuyện người dùng là tự chứa đựng và có thể được phát triển độc lập, cho phép làm việc song song. | Các câu chuyện người dùng thường có phụ thuộc lẫn nhau, dẫn đến các điểm nghẽn và công việc theo trình tự. |
| Có thể thương lượng | Yêu cầu mở ra để thảo luận và tinh chỉnh, đảm bảo phù hợp với nhu cầu của bên liên quan. | Yêu cầu cứng nhắc và hiếm khi mở ra để thương lượng, dẫn đến hiểu lầm. |
| Giá trị | Mỗi câu chuyện người dùng được đánh giá về giá trị đối với người dùng cuối hoặc khách hàng, thúc đẩy phát triển lấy khách hàng làm trung tâm. | Giá trị của các câu chuyện người dùng thường không rõ ràng, dẫn đến các tính năng có thể không phù hợp với nhu cầu người dùng. |
| Có thể ước lượng | Đội có thể ước lượng nỗ lực cần thiết cho các câu chuyện người dùng một cách tự tin, hỗ trợ lập kế hoạch dự án. | Sự thiếu rõ ràng khiến việc ước lượng nỗ lực một cách chính xác trở nên khó khăn, dẫn đến các mốc thời gian không đáng tin cậy. |
| Kích thước | Các câu chuyện người dùng được giữ nhỏ gọn và tập trung vào một chức năng duy nhất, giúp dễ quản lý hơn. | Các câu chuyện người dùng thường lớn và bao gồm nhiều tính năng, khiến việc theo dõi và hoàn thành trở nên khó khăn. |
| Có thể kiểm thử | Các câu chuyện người dùng có các tiêu chí chấp nhận rõ ràng, cung cấp các thước đo khách quan để hoàn thành và xác minh. | Các tiêu chí chấp nhận thường mơ hồ hoặc thiếu vắng, khiến việc xác định khi nào câu chuyện được hoàn thành trở nên khó khăn. |
Kết luận
INVEST trong Agile là một khung lý thuyết mạnh mẽ nhằm đảm bảo các câu chuyện người dùng được xác định rõ ràng và góp phần vào thành công của dự án. Bằng cách tuân thủ các nguyên tắc Độc lập, Thương lượng được, Giá trị, Có thể ước lượng, Nhỏ gọn và Kiểm thử được, các đội Agile có thể vượt qua những thách thức phổ biến như yêu cầu mơ hồ và các điểm nghẽn phụ thuộc. Các ví dụ thực tế minh chứng cách áp dụng các nguyên tắc INVEST có thể dẫn đến phát triển Agile hiệu quả hơn, mang lại kết quả tốt hơn cho cả đội và khách hàng. Việc chấp nhận INVEST là một bước quan trọng hướng tới sự linh hoạt và mang lại giá trị trong các dự án phát triển phần mềm.











