Biểu đồ Radar là gì?
Biểu đồ Radar là một biểu diễn đồ họa của dữ liệu được sử dụng để hiển thị hiệu suất hoặc so sánh giữa nhiều biến trên một mặt phẳng hai chiều. Cũng được gọi là biểu đồ nhện, biểu đồ mạng hay biểu đồ sao, biểu đồ Radar bao gồm một loạt các cánh tay phát ra từ một điểm trung tâm. Mỗi cánh tay đại diện cho một trong các biến đang được đo lường, và độ dài của cánh tay cho thấy giá trị của biến đó.
Dữ liệu cho mỗi biến được biểu diễn trên biểu đồ dưới dạng một chuỗi các điểm, sau đó được nối với nhau bằng đường thẳng để tạo thành một đa giác khép kín. Hình dạng kết quả cho thấy hiệu suất hoặc so sánh tương đối của từng biến, với các đa giác lớn hơn cho thấy hiệu suất tốt hơn hoặc giá trị cao hơn.
Biểu đồ Radar thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tiếp thị, kinh doanh và thể thao để so sánh hiệu suất của nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc vận động viên trên các khía cạnh khác nhau như chất lượng, giá cả và tính năng. Chúng có thể là một công cụ hữu ích để trực quan hóa dữ liệu phức tạp và phát hiện các mẫu hoặc xu hướng.

Sử dụng Phân tích Biểu đồ Radar để Cải thiện Trải nghiệm Khách hàng
Phân tích biểu đồ Radar có thể là một công cụ hữu ích để cải thiện trải nghiệm khách hàng vì nó cho phép doanh nghiệp so sánh và trực quan hóa hiệu suất trải nghiệm khách hàng của mình so với đối thủ cạnh tranh và các tiêu chuẩn ngành trên nhiều khía cạnh khác nhau.
Ví dụ, một doanh nghiệp có thể sử dụng biểu đồ Radar để đánh giá trải nghiệm khách hàng trên các khía cạnh như thời gian phản hồi, giải quyết vấn đề, độ dễ sử dụng và mức độ hài lòng của khách hàng. Bằng cách xác định những khu vực mà hiệu suất của họ còn yếu hơn so với đối thủ, họ có thể xây dựng các kế hoạch hành động để cải thiện trải nghiệm khách hàng ở những khu vực cụ thể đó.
Hơn nữa, biểu đồ Radar có thể giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả của các sáng kiến cải thiện trải nghiệm khách hàng theo thời gian. Bằng cách so sánh hiệu suất trước và sau khi triển khai các thay đổi, họ có thể thấy được những sáng kiến nào đã thành công và những khu vực nào vẫn cần cải thiện.
Tổng quan lại, phân tích biểu đồ Radar có thể là một công cụ quý giá trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng bằng cách cung cấp cho doanh nghiệp hình ảnh trực quan về hiệu suất của họ và xác định các khu vực cần cải thiện.
Bây giờ, hãy bắt đầu với một tình huống ví dụ
Tình huống Vấn đề:
Một công ty, XYZ Inc., đang lên kế hoạch ra mắt một sản phẩm mới trên thị trường và muốn so sánh sản phẩm của mình với các đối thủ cạnh tranh về các yếu tố như tính năng, chất lượng và giá cả. Công ty muốn xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình so với đối thủ cạnh tranh và từ đó xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp.
Để đạt được điều này, công ty có thể sử dụng phân tích biểu đồ Radar để so sánh sản phẩm của mình với các đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, công ty đang đối mặt với một số thách thức trong việc thực hiện phân tích này. Trước hết, công ty không chắc chắn nên chọn những tính năng cụ thể nào để đưa vào biểu đồ Radar và cách trọng số hóa chúng một cách phù hợp. Thứ hai, công ty có thông tin hạn chế về sản phẩm của đối thủ, khiến việc so sánh trở nên khó khăn.
Hơn nữa, công ty đang đối mặt với giới hạn về thời gian vì cần ra mắt sản phẩm sớm. Do đó, công ty cần thực hiện phân tích một cách nhanh chóng và hiệu quả. Để giải quyết những thách thức này, công ty cần thu thập thêm thông tin về sản phẩm của đối thủ và thực hiện phân tích kỹ lưỡng để xác định các tính năng quan trọng mà khách hàng quan tâm. Ngoài ra, công ty có thể tham khảo ý kiến các chuyên gia nghiên cứu thị trường để hỗ trợ phân tích và đưa ra hướng dẫn về cách trọng số hóa phù hợp cho các tính năng.
Tóm tắt Dữ liệu vào Bảng
Dưới đây là một bảng ví dụ với các tiêu chí, trạng thái hiện tại, trạng thái mục tiêu và Khoảng cách (GAP):
| Tiêu chí | Trạng thái hiện tại | Trạng thái mục tiêu | Khoảng cách (Trạng thái hiện tại – Trạng thái mục tiêu) |
|---|---|---|---|
| Điểm hài lòng của khách hàng | 75% | 85% | -10% |
| Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc | 20% | 10% | 10% |
| Thời gian tải trang web | 5 giây | 3 giây | 2 giây |
| Doanh thu bán hàng | 1 triệu đô la | 1,5 triệu đô la | -$500,000 |
| Tỷ lệ lỗi sản phẩm | 2% | 1% | 1% |
Ghi chú: Đây chỉ là một bảng ví dụ, và các tiêu chí, trạng thái hiện tại, trạng thái mục tiêu cũng như khoảng cách (GAP) sẽ thay đổi tùy theo bối cảnh và mục tiêu cụ thể của phân tích.
Giá trị thống nhất trên thang điểm 1-10 cho biểu đồ radar
Để giải quyết vấn đề về các thang đo hoặc đơn vị đo khác nhau, chúng tôi sử dụng một thang đo chuẩn hóa hoặc tương đối. Điều này bao gồm việc đặt một điểm chuẩn hoặc điểm tham chiếu cho mỗi chiều, sau đó tính toán hiệu suất của từng thực thể dựa trên điểm chuẩn đó.
Ví dụ, bạn có thể chọn một đối thủ có điểm số cao nhất trong một chiều nhất định làm điểm chuẩn, sau đó tính toán hiệu suất của các đối thủ khác so với điểm chuẩn đó. Điều này có thể giúp làm nổi bật các điểm mạnh và điểm yếu tương đối ở các chiều khác nhau và giúp so sánh dễ dàng hơn giữa các thực thể.
Một lựa chọn khác là sử dụng thứ hạng phần trăm, trong đó hiệu suất của mỗi thực thể được xếp hạng so với một nhóm tham chiếu và được biểu diễn dưới dạng phần trăm. Điều này có thể giúp cung cấp một thước đo hiệu suất chuẩn hóa và có ý nghĩa hơn trên các chiều và thực thể khác nhau.
Cuối cùng, việc lựa chọn phương pháp sẽ phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể và mục tiêu phân tích, cũng như sự sẵn có và chất lượng của dữ liệu. Rất quan trọng là phải cân nhắc cẩn thận những ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp và chọn phương pháp phù hợp nhất với tình huống.
Dưới đây là một bảng ví dụ làm chuẩn hóa các giá trị trong bảng gốc về thang điểm 1-10:
| Tiêu chí | Trạng thái hiện tại | Trạng thái mục tiêu | Trạng thái hiện tại đã được chuẩn hóa | Trạng thái mục tiêu đã được chuẩn hóa |
|---|---|---|---|---|
| Điểm hài lòng của khách hàng | 75% | 85% | 6.5 | 8.5 |
| Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc | 20% | 10% | 3.0 | 7.0 |
| Thời gian tải trang web | 5 giây | 3 giây | 4.0 | 8.0 |
| Doanh thu bán hàng | 1 triệu đô la | 1,5 triệu đô la | 4.0 | 6.5 |
| Tỷ lệ lỗi sản phẩm | 2% | 1% | 5.5 | 8.5 |
Ghi chú: Đây chỉ là một bảng ví dụ, và phương pháp chuẩn hóa cụ thể cũng như các giá trị đầu ra sẽ phụ thuộc vào bối cảnh và mục tiêu cụ thể của phân tích. Ngoài ra, cần lưu ý rằng quá trình chuẩn hóa có thể tạo ra các thiên lệch và giả định riêng, do đó rất quan trọng phải cân nhắc cẩn thận các lợi ích và nhược điểm khi sử dụng phương pháp này.
Tạo biểu đồ radar
Biểu đồ bao gồm một điểm trung tâm từ đó nhiều đường thẳng mở rộng ra để biểu diễn từng biến số. Khu vực nằm bên trong các đường thẳng sau đó được tô bóng hoặc màu sắc để chỉ mức độ thành công đạt được cho từng biến số. Bằng cách trực quan hóa hiệu suất của nhiều biến số trên một biểu đồ duy nhất, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó xây dựng các chiến lược để cải thiện hiệu suất khi cần thiết.

Xác định hành động cần thực hiện để cải thiện
Việc thêm một cột ‘Hành động cần thực hiện’ vào bảng trên sẽ cung cấp một kế hoạch rõ ràng để giải quyết khoảng cách giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mục tiêu. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng những thông tin thu được từ phân tích được chuyển hóa thành các bước hành động cụ thể có thể thực hiện để cải thiện hiệu suất.
Ví dụ, trong trường hợp tiêu chí ‘Mức độ hài lòng của khách hàng’, nếu trạng thái hiện tại là 6,5 và trạng thái mục tiêu là 8,5, cột ‘Hành động cần thực hiện’ có thể bao gồm các bước cụ thể như triển khai khảo sát phản hồi khách hàng, cải thiện đào tạo dịch vụ khách hàng cho nhân viên, hoặc đưa ra giảm giá hoặc phần thưởng cho khách hàng trung thành.
Dưới đây là bảng với thêm cột ‘Hành động cần thực hiện’:
| Tiêu chí | Trạng thái hiện tại | Trạng thái mục tiêu | Khoảng cách (Trạng thái hiện tại – Trạng thái mục tiêu) | Hành động cần thực hiện |
|---|---|---|---|---|
| Sự hài lòng của khách hàng | 6.5 | 8.5 | -2.0 | Triển khai khảo sát phản hồi khách hàng; cải thiện đào tạo dịch vụ khách hàng; đưa ra giảm giá hoặc phần thưởng cho khách hàng trung thành |
| Tỷ lệ nhân viên rời việc | 3.0 | 7.0 | -4.0 | Cải thiện chế độ đãi ngộ cho nhân viên; cung cấp thêm cơ hội phát triển chuyên môn; tăng lương hoặc thưởng |
| Thời gian tải trang web | 4.0 | 8.0 | -4.0 | Tối ưu hóa mã nguồn trang web; cải thiện hiệu suất máy chủ; sử dụng mạng phân phối nội dung |
| Doanh thu bán hàng | 4.0 | 6.5 | -2.5 | Tăng cường nỗ lực marketing; mở rộng danh mục sản phẩm; cải thiện dịch vụ khách hàng |
| Tỷ lệ sản phẩm lỗi | 5.5 | 8.5 | -3.0 | Cải thiện quy trình kiểm soát chất lượng; triển khai các quy trình kiểm thử nghiêm ngặt hơn; tăng cường đào tạo cho nhân viên sản xuất |
Xác định các đội nhóm thực hiện các hành động
Việc tạo một cột để liên kết các bên liên quan trong bảng sẽ giúp làm rõ ai sẽ chịu trách nhiệm thực hiện các hành động đã xác định. Điều này đảm bảo rằng mỗi mục hành động đều có người hoặc nhóm được chỉ định chịu trách nhiệm thực hiện. Nó cũng thúc đẩy giao tiếp và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm, vì mỗi người tham gia đều biết rõ trách nhiệm của mình và ai họ có thể liên hệ để được hỗ trợ hoặc hướng dẫn.
Ví dụ, trong bảng được cung cấp, nếu “Hành động cần thực hiện” nhằm cải thiện tỷ lệ nhân viên rời việc bao gồm cải thiện chế độ đãi ngộ cho nhân viên, cung cấp thêm cơ hội phát triển chuyên môn và tăng lương hoặc thưởng, thì có thể thêm một cột bên liên quan để chỉ rõ ai sẽ chịu trách nhiệm thực hiện từng hành động này. Cụ thể, có thể bao gồm bộ phận nhân sự để cải thiện chế độ đãi ngộ cho nhân viên, bộ phận đào tạo để cung cấp cơ hội phát triển chuyên môn, và bộ phận tài chính để tăng lương hoặc thưởng.
Việc liên kết các bên liên quan với từng mục hành động sẽ đảm bảo rằng tất cả những người tham gia đều nhận thức rõ trách nhiệm của mình và các hành động cần thực hiện để đạt được trạng thái mục tiêu mong muốn. Điều này cũng giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm đối với mỗi mục hành động, từ đó dẫn đến việc thực hiện hiệu quả và hiệu suất cao hơn.
Dưới đây là bảng đã được cập nhật với thêm một cột cho các bên liên quan tham gia:
| Tiêu chí | Tình trạng hiện tại | Tình trạng mục tiêu | Khoảng cách (Tình trạng hiện tại – Tình trạng mục tiêu) | Hành động cần thực hiện | Các bên liên quan |
|---|---|---|---|---|---|
| Mức độ hài lòng của khách hàng | 6.5 | 8.5 | -2.0 | Triển khai khảo sát phản hồi khách hàng; cải thiện đào tạo dịch vụ khách hàng; đưa ra giảm giá hoặc phần thưởng cho khách hàng trung thành | Dịch vụ khách hàng, Tiếp thị, Bán hàng |
| Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc | 3.0 | 7.0 | -4.0 | Cải thiện chế độ phúc lợi cho nhân viên; cung cấp thêm cơ hội phát triển chuyên môn; tăng lương hoặc thưởng | Nhân sự, Tài chính, Đào tạo |
| Thời gian tải trang web | 4.0 | 8.0 | -4.0 | Tối ưu hóa mã nguồn trang web; cải thiện hiệu suất máy chủ; sử dụng mạng phân phối nội dung | Công nghệ thông tin, Phát triển web, Tiếp thị |
| Doanh thu bán hàng | 4.0 | 6.5 | -2.5 | Tăng cường nỗ lực tiếp thị; mở rộng danh mục sản phẩm; cải thiện dịch vụ khách hàng | Tiếp thị, Bán hàng, Dịch vụ khách hàng |
| Tỷ lệ lỗi sản phẩm | 5.5 | 8.5 | -3.0 | Cải thiện quy trình kiểm soát chất lượng; triển khai các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt hơn; tăng cường đào tạo cho nhân viên sản xuất | Sản xuất, Kiểm soát chất lượng, Đào tạo, Kiểm thử |
Tìm hiểu chi tiết
Trong ví dụ này, chúng tôi đã chia nhỏ hành động tổng thể nhằm cải thiện sự hài lòng của khách hàng thành bốn mục hành động cụ thể. Đối với mỗi mục hành động, chúng tôi đã xác định bên hoặc các bên chịu trách nhiệm sẽ chịu trách nhiệm thực hiện nó, thời gian hoàn thành và các nguồn lực cần thiết.
Dưới đây là một ví dụ về cách chúng ta có thể tinh chỉnh tiêu chí ‘Sự hài lòng của khách hàng’ thành một kế hoạch triển khai dưới dạng bảng:
| Mục hành động | Bên chịu trách nhiệm | Thời gian | Nguồn lực cần thiết |
|---|---|---|---|
| Phát triển và phân phối bảng khảo sát phản hồi khách hàng | Marketing và Dịch vụ khách hàng | 2 tuần tới | Phần mềm khảo sát, nhân sự |
| Phân tích phản hồi khách hàng và xác định các khu vực cần cải thiện | Marketing và Dịch vụ khách hàng | Tuần 3 – Tuần 4 | Phần mềm phân tích dữ liệu, nhân sự |
| Phát triển và triển khai chương trình đào tạo dịch vụ khách hàng cải tiến | Đào tạo và Dịch vụ khách hàng | Tháng 2 – Tháng 3 | Tài liệu đào tạo, nhân sự |
| Cung cấp giảm giá hoặc phần thưởng cho khách hàng trung thành | Marketing và Bán hàng | Tháng 4 – liên tục | Phân bổ ngân sách |
- Mục hành động đầu tiên là phát triển và phân phối bảng khảo sát phản hồi khách hàng, sẽ do các đội Marketing và Dịch vụ khách hàng chịu trách nhiệm. Thời gian hoàn thành là trong vòng hai tuần tới, và các nguồn lực cần thiết là phần mềm khảo sát và nhân sự để thiết kế và phân phối khảo sát.
- Điểm hành động thứ hai là phân tích phản hồi khách hàng thu thập được từ bảng khảo sát và xác định các khu vực cần cải thiện. Nhiệm vụ này cũng sẽ do các đội Marketing và Dịch vụ khách hàng chịu trách nhiệm và dự kiến hoàn thành trong tuần 3-4. Các nguồn lực cần thiết bao gồm phần mềm phân tích dữ liệu và nhân sự để xem xét phản hồi.
- Điểm hành động thứ ba là phát triển và triển khai chương trình đào tạo dịch vụ khách hàng cải tiến, sẽ do các đội Đào tạo và Dịch vụ khách hàng chịu trách nhiệm. Thời gian hoàn thành là trong tháng 2-3, và các nguồn lực cần thiết bao gồm tài liệu đào tạo và nhân sự để phát triển và triển khai chương trình.
- Điểm hành động cuối cùng là cung cấp giảm giá hoặc phần thưởng cho khách hàng trung thành, sẽ do các đội Marketing và Bán hàng chịu trách nhiệm. Thời gian thực hiện cho điểm hành động này là liên tục, và các nguồn lực cần thiết là việc phân bổ ngân sách cho các chương trình giảm giá hoặc phần thưởng.
Tổng thể, kế hoạch triển khai này cung cấp một lộ trình rõ ràng để cải thiện sự hài lòng của khách hàng bằng cách chia nhỏ mục tiêu tổng thể thành các nhiệm vụ cụ thể, có thể thực hiện được, với trách nhiệm rõ ràng và thời hạn cụ thể.
Xác định vai trò và trách nhiệm cho đội nhóm
Dưới đây là một ví dụ về cách chúng ta có thể mở rộng cột ‘Đơn vị chịu trách nhiệm’ trong bảng kế hoạch triển khai để bao gồm thêm các cột về Vai trò, Trách nhiệm và Kỹ năng cần thiết:
| Điểm hành động | Vai trò | Trách nhiệm | Kỹ năng cần thiết | Thời gian | Nguồn lực cần thiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Phát triển và phân phối bảng khảo sát phản hồi khách hàng | Marketing và Dịch vụ khách hàng | Thiết kế và phân phối bảng khảo sát đến khách hàng | Kỹ năng phân tích dữ liệu, kỹ năng dịch vụ khách hàng, kỹ năng marketing, kỹ năng thiết kế khảo sát | 2 tuần tới | Phần mềm khảo sát, nhân sự |
| Phân tích phản hồi khách hàng và xác định các khu vực cần cải thiện | Marketing và Dịch vụ khách hàng | Phân tích dữ liệu phản hồi khách hàng và xác định các khu vực cần cải thiện | Kỹ năng phân tích dữ liệu, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp | Tuần 3 – Tuần 4 | Phần mềm phân tích dữ liệu, nhân sự |
| Phát triển và triển khai chương trình đào tạo dịch vụ khách hàng cải tiến | Đào tạo và Dịch vụ khách hàng | Phát triển và triển khai chương trình đào tạo dịch vụ khách hàng cải tiến | Kỹ năng đào tạo và huấn luyện, kỹ năng dịch vụ khách hàng, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng trình bày | Tháng 2 – Tháng 3 | Tài liệu đào tạo, nhân sự |
| Cung cấp chiết khấu hoặc phần thưởng cho sự trung thành của khách hàng | Marketing và Bán hàng | Phát triển và thực hiện chương trình trung thành của khách hàng | Kỹ năng marketing, kỹ năng lập ngân sách, kỹ năng dịch vụ khách hàng, kỹ năng đàm phán, kỹ năng phân tích dữ liệu | Tháng 4 – liên tục | Phân bổ ngân sách |
Trong ví dụ này, chúng tôi đã thêm ba cột bổ sung: Vai trò, Trách nhiệm và Kỹ năng cần thiết.
- Đối với nhiệm vụ đầu tiên, “Phát triển và phân phối bảng khảo sát phản hồi khách hàng,” các đội Marketing và Dịch vụ khách hàng sẽ chịu trách nhiệm thiết kế và phân phối bảng khảo sát đến khách hàng. Các kỹ năng cần thiết cho vai trò này bao gồm phân tích dữ liệu, kỹ năng dịch vụ khách hàng, kỹ năng marketing và kỹ năng thiết kế khảo sát.
- Đối với nhiệm vụ thứ hai, “Phân tích phản hồi khách hàng và xác định các khu vực cần cải thiện,” các đội Marketing và Dịch vụ khách hàng sẽ chịu trách nhiệm phân tích dữ liệu phản hồi khách hàng và xác định các khu vực cần cải thiện. Các kỹ năng cần thiết cho vai trò này bao gồm phân tích dữ liệu, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp.
- Đối với nhiệm vụ thứ ba, “Phát triển và triển khai chương trình đào tạo dịch vụ khách hàng cải tiến,” các đội Đào tạo và Dịch vụ khách hàng sẽ chịu trách nhiệm phát triển và triển khai chương trình đào tạo dịch vụ khách hàng cải tiến. Các kỹ năng cần thiết cho vai trò này bao gồm kỹ năng đào tạo và huấn luyện, kỹ năng dịch vụ khách hàng, kỹ năng giao tiếp và kỹ năng trình bày.
- Đối với nhiệm vụ cuối cùng, “Cung cấp chiết khấu hoặc phần thưởng cho sự trung thành của khách hàng,” các đội Marketing và Bán hàng sẽ chịu trách nhiệm phát triển và thực hiện chương trình trung thành của khách hàng. Các kỹ năng cần thiết cho vai trò này bao gồm kỹ năng marketing, kỹ năng lập ngân sách, kỹ năng dịch vụ khách hàng, kỹ năng đàm phán và kỹ năng phân tích dữ liệu.
Bằng cách thêm các cột bổ sung này vào bảng kế hoạch thực hiện, chúng ta có thể xác định rõ hơn vai trò, trách nhiệm và kỹ năng cần thiết cho từng nhiệm vụ, giúp đảm bảo rằng những người phù hợp được giao nhiệm vụ và họ có đầy đủ kỹ năng để hoàn thành công việc một cách thành công.
Tóm tắt
Bài viết này cung cấp một hướng dẫn toàn diện để cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua việc sử dụng phân tích biểu đồ radar. Bài viết bắt đầu bằng việc định nghĩa biểu đồ radar là gì và cách sử dụng nó để so sánh và trực quan hóa hiệu suất trên nhiều chiều. Sau đó, bài viết khám phá mối liên hệ giữa phân tích biểu đồ radar với việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và những lợi ích mà nó mang lại cho doanh nghiệp.
Bài viết cũng đề cập đến tầm quan trọng của việc chuẩn hóa dữ liệu và thêm các cột liên quan để nâng cao hiệu quả của phân tích biểu đồ radar. Nó đưa ra một tình huống ví dụ về cách áp dụng phân tích biểu đồ radar để xác định các vấn đề về trải nghiệm khách hàng, xây dựng kế hoạch hành động và theo dõi tiến độ theo thời gian.
Cuối cùng, bài viết kết luận bằng việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục theo dõi và đánh giá trải nghiệm khách hàng để duy trì lợi thế cạnh tranh trong thị trường ngày nay. Tổng thể, bài viết cung cấp những hiểu biết quý giá và lời khuyên thực tế cho các doanh nghiệp muốn cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua việc sử dụng phân tích biểu đồ radar.











