Một nguyên tắc là một phát biểu chung hướng dẫn và hạn chế quá trình ra quyết định và hành vi của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó phản ánh các giá trị, mục tiêu và ưu tiên của tổ chức, và giúp đảm bảo rằng mọi quyết định và hành động đều phù hợp với tầm nhìn và sứ mệnh của tổ chức.
Các nguyên tắc doanh nghiệp cung cấp một bộ hướng dẫn cấp cao cho việc thiết kế và triển khai các giải pháp doanh nghiệp. Những nguyên tắc này giúp đảm bảo rằng mọi giải pháp đều phù hợp với mục tiêu, chiến lược và giá trị của tổ chức, đồng thời thúc đẩy tính nhất quán và khả năng tương tác giữa các lĩnh vực kiến trúc khác nhau. Việc xây dựng các nguyên tắc kiến trúc hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu, mục tiêu và môi trường hoạt động của tổ chức.
Nguyên tắc doanh nghiệp so với Nguyên tắc kiến trúc
Nguyên tắc doanh nghiệp là những nguyên tắc bao quát, hướng dẫn quá trình ra quyết định trên toàn bộ tổ chức, trong khi Nguyên tắc kiến trúc cụ thể liên quan đến thiết kế và triển khai kiến trúc doanh nghiệp.
- Nguyên tắc doanh nghiệpthường được thiết lập bởi lãnh đạo cấp cao và phản ánh các giá trị, mục tiêu và ưu tiên tổng thể của tổ chức. Những nguyên tắc này giúp đảm bảo rằng mọi quyết định và hành động đều phù hợp với sứ mệnh và mục tiêu chiến lược của tổ chức. Các ví dụ về Nguyên tắc doanh nghiệp có thể bao gồm các phát biểu như “Chúng tôi ưu tiên nhu cầu của khách hàng” hoặc “Chúng tôi coi trọng sự đa dạng và hòa nhập trong lực lượng lao động.”
- Nguyên tắc kiến trúc, mặt khác, là cụ thể liên quan đến thiết kế và triển khai kiến trúc doanh nghiệp. Những nguyên tắc này hướng dẫn quá trình phát triển kiến trúc doanh nghiệp và đảm bảo rằng nó đáp ứng được các mục tiêu chiến lược và yêu cầu kinh doanh của tổ chức. Các ví dụ về Nguyên tắc kiến trúc có thể bao gồm các phát biểu như “Chúng tôi thiết kế để linh hoạt và thích ứng” hoặc “Chúng tôi sử dụng các tiêu chuẩn ngành và các thực hành tốt nhất trong các quyết định kiến trúc.”

Một nguyên tắc doanh nghiệp thường là nền tảng để các tập hợp nguyên tắc hình thành cấu trúc phân cấp, trong đó các nguyên tắc cấp bộ phận được định hướng và mở rộng từ các nguyên tắc được thiết lập ở cấp doanh nghiệp. Ngoài ra, các Nguyên tắc kiến trúc được định hướng và bị ràng buộc bởi các nguyên tắc doanh nghiệp tổng quát. Do đó, các Nguyên tắc kiến trúc có thể lặp lại và diễn giải hướng dẫn doanh nghiệp theo cách hiệu quả để dẫn dắt quá trình phát triển kiến trúc doanh nghiệp. Điều này giúp các Nguyên tắc kiến trúc phù hợp và hỗ trợ các mục tiêu chiến lược của tổ chức, đồng thời giải quyết các yêu cầu kiến trúc cụ thể.
Cả Nguyên tắc doanh nghiệp và Nguyên tắc kiến trúc đều quan trọng đối với việc quản trị và ra quyết định hiệu quả trong kiến trúc doanh nghiệp. Chúng giúp đảm bảo rằng các quyết định kiến trúc phù hợp với các giá trị và mục tiêu tổng thể của tổ chức, và kiến trúc doanh nghiệp linh hoạt, thích ứng được và có thể đáp ứng nhu cầu kinh doanh thay đổi.
Ví dụ – Nguyên tắc doanh nghiệp
Vấn đề thực tế:
Một tổ chức bán lẻ lớn đang gặp khó khăn trong việc tận dụng lượng dữ liệu khổng lồ mà nó thu thập từ các cửa hàng, các kênh bán hàng trực tuyến và các chương trình khách hàng thân thiết. Tổ chức này không có phương pháp tập trung nào để quản lý dữ liệu, và các bộ phận khác nhau có hệ thống và cơ sở dữ liệu riêng. Kết quả là có rất nhiều công sức bị trùng lặp và sự không nhất quán trong dữ liệu trên toàn tổ chức. Điều này đang gây ra sự chậm trễ trong quá trình ra quyết định và dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ cho tổ chức.
Nguyên tắc doanh nghiệp:
“Dữ liệu cần được coi là một tài sản quý giá.”
Nguyên tắc kinh doanh:
Dưới đây là một ví dụ về một tập hợp các nguyên tắc kinh doanh có thể được suy ra dựa trên Nguyên tắc doanh nghiệp “Dữ liệu cần được coi là một tài sản quý giá”:
- Dữ liệu cần được quản lý như một tài sản chiến lược để hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh.
- Dữ liệu cần được thu thập chính xác và đầy đủ, và được lưu trữ an toàn và bảo mật.
- Dữ liệu cần được duy trì và cải thiện để đảm bảo chất lượng, tính phù hợp và tính hữu ích.
- Dữ liệu cần được chia sẻ và sử dụng phù hợp để hỗ trợ ra quyết định hiệu quả.
- Dữ liệu cần được quản lý bởi các chính sách và quy trình đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý và đạo đức.
- Dữ liệu cần được xem xét trong mọi khía cạnh của lập kế hoạch kinh doanh, từ phát triển chiến lược đến thực hiện vận hành.
- Dữ liệu cần được đồng bộ với các quy trình và hệ thống kinh doanh để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy.
- Dữ liệu cần được truy cập và sử dụng được bởi nhân viên được ủy quyền trên toàn tổ chức.
- Dữ liệu cần được giám sát và đánh giá định kỳ để xác định các cơ hội cải thiện.
- Dữ liệu cần được tận dụng liên tục để hỗ trợ đổi mới và lợi thế cạnh tranh.
Những nguyên tắc này có thể dẫn dắt việc phát triển một khung quản lý dữ liệu hiệu quả và giúp các tổ chức khai thác tối đa giá trị của tài sản dữ liệu. Bằng cách ưu tiên quản lý chiến lược dữ liệu, các tổ chức có thể cải thiện quá trình ra quyết định, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng và lợi nhuận.
Các ví dụ thêm – Nguyên tắc doanh nghiệp và Nguyên tắc kiến trúc
Nguyên tắc doanh nghiệp:
“An ninh là một mối quan tâm then chốt đối với doanh nghiệp.”
Nguyên tắc kiến trúc kinh doanh:
- Các rủi ro và mối đe dọa về an ninh cần được đánh giá và quản lý định kỳ để bảo vệ tài sản và hoạt động của tổ chức.
- Các chính sách và quy trình an ninh cần được thiết lập và thực thi để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định.
- An ninh cần được tích hợp vào mọi khía cạnh của hoạch định kinh doanh, từ phát triển chiến lược đến thực thi hoạt động.
- An ninh cần được đồng bộ với các mục tiêu và ưu tiên kinh doanh để hỗ trợ sự liên tục và khả năng phục hồi của doanh nghiệp.
Nguyên tắc kiến trúc ứng dụng:
- Các ứng dụng cần được thiết kế với an ninh làm trọng tâm, tích hợp các biện pháp và kiểm soát an ninh phù hợp.
- Các ứng dụng cần được giám sát và kiểm thử định kỳ để phát hiện và xử lý các lỗ hổng an ninh.
- An ninh ứng dụng cần được tích hợp với các chính sách và quy trình an ninh doanh nghiệp để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.
Nguyên tắc kiến trúc dữ liệu:
- Dữ liệu cần được phân loại và bảo vệ dựa trên mức độ nhạy cảm và mức độ quan trọng đối với tổ chức.
- Dữ liệu cần được lưu trữ và truyền tải một cách an toàn, sử dụng mã hóa và kiểm soát truy cập phù hợp.
- Dữ liệu cần được sao lưu định kỳ và lưu trữ tại các vị trí an toàn để đảm bảo sự liên tục hoạt động doanh nghiệp trong trường hợp xảy ra sự cố an ninh.
Nguyên tắc kiến trúc công nghệ:
- Các công nghệ cần được lựa chọn và triển khai dựa trên khả năng hỗ trợ hoạt động an toàn và bảo vệ trước các mối đe dọa an ninh.
- Các biện pháp và kiểm soát an ninh cần được tích hợp vào hạ tầng công nghệ để đảm bảo quản lý an ninh nhất quán và hiệu quả.
- Hạ tầng công nghệ cần được giám sát và cập nhật định kỳ để đối phó với các mối đe dọa và rủi ro an ninh mới nổi.
Bằng cách ưu tiên an ninh như một mối quan tâm then chốt đối với doanh nghiệp, các tổ chức có thể bảo vệ tốt hơn trước các mối đe dọa mạng, rò rỉ dữ liệu và các sự cố an ninh khác. Các nguyên tắc kiến trúc được nêu trên có thể dẫn dắt việc phát triển một chiến lược an ninh toàn diện và hiệu quả, bao quát các lĩnh vực kinh doanh, ứng dụng, dữ liệu và công nghệ.
Thành phần TOGAF ADM – Danh mục nguyên tắc
Danh mục nguyên tắc là một thành phần then chốt trong quy trình ADM, vì nó cung cấp một khung để đánh giá và lựa chọn các giải pháp phù hợp với giá trị và mục tiêu của tổ chức. Các nguyên tắc có thể được sử dụng để định hướng quá trình ra quyết định ở mọi cấp độ doanh nghiệp, từ hoạch định chiến lược cấp cao đến chi tiết thực thi chiến thuật.
Ví dụ về các nguyên tắc kinh doanh có thể bao gồm các tuyên bố như “Chúng tôi ưu tiên sự hài lòng của khách hàng hơn lợi nhuận ngắn hạn” hoặc “Chúng tôi coi trọng đổi mới và sáng tạo trong sản phẩm và dịch vụ của mình.” Trong khi đó, các nguyên tắc kiến trúc có thể bao gồm các tuyên bố như “Chúng tôi nỗ lực đạt được sự đơn giản và tính module trong thiết kế hệ thống” hoặc “Chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn ngành và các phương pháp tốt nhất trong lựa chọn công nghệ.”
| Tên | Dữ liệu cần có tính chính thống, nhất quán và sẵn có. |
|---|---|
| Tuyên bố | Tất cả dữ liệu trong tổ chức cần có một nguồn chính thống duy nhất, nhất quán trên tất cả hệ thống và nền tảng, và phải sẵn có cho người dùng được ủy quyền khi và nơi họ cần. |
| Lý do | Việc có dữ liệu chính thống, nhất quán và sẵn có giúp ra quyết định có cơ sở, cải thiện hiệu quả hoạt động và hỗ trợ tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định. Dữ liệu nhất quán cũng giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng dữ liệu, từ đó cải thiện quy trình kinh doanh và trải nghiệm khách hàng. |
| Hệ quả | Để tuân thủ nguyên tắc này, tổ chức phải thiết lập các chính sách và quy trình quản lý dữ liệu rõ ràng, đầu tư vào các công cụ và công nghệ quản lý dữ liệu, và đảm bảo dữ liệu có thể được truy cập và sử dụng bởi các người dùng được ủy quyền trên toàn tổ chức. Dữ liệu cần được giám sát và đánh giá định kỳ để đảm bảo độ chính xác, tính nhất quán và khả năng sẵn sàng. Việc triển khai nguyên tắc này có thể đòi hỏi nguồn lực đáng kể, bao gồm đầu tư vào công nghệ, đào tạo và nhân sự. Tuy nhiên, lợi ích của việc có dữ liệu chính thống, nhất quán và sẵn sàng xứng đáng với những chi phí này. |
Ví dụ thêm: Nguyên tắc kiến trúc sử dụng mẫu TOGAF ADM
Dưới đây là một ví dụ bổ sung cho mỗi một trong bốn kiến trúc:
Nguyên tắc kiến trúc kinh doanh:
| Tên | Trải nghiệm khách hàng là yếu tố then chốt để đạt được thành công kinh doanh. |
|---|---|
| Phát biểu | Tổ chức nên ưu tiên cung cấp trải nghiệm khách hàng vượt trội thông qua tất cả các quy trình và tương tác kinh doanh. |
| Lý do | Một sự tập trung vào trải nghiệm khách hàng dẫn đến sự gia tăng sự hài lòng, lòng trung thành và giữ chân khách hàng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận. Bằng cách cung cấp trải nghiệm khách hàng liền mạch và tích cực, tổ chức có thể tạo sự khác biệt so với đối thủ và xây dựng danh tiếng thương hiệu mạnh mẽ. |
| Hệ quả | Để tuân thủ nguyên tắc này, tổ chức phải ưu tiên hướng khách hàng trong mọi khía cạnh hoạt động, từ phát triển sản phẩm đến dịch vụ khách hàng. Phản hồi của khách hàng phải được thu thập và phân tích định kỳ để xác định các cơ hội cải thiện. Các chương trình đào tạo và phát triển nhân viên cũng nên ưu tiên kỹ năng và kiến thức về dịch vụ khách hàng. |
Nguyên tắc kiến trúc ứng dụng:
| Tên | Các ứng dụng nên được thiết kế theo mô-đun và耦 hợp lỏng lẻo. |
|---|---|
| Phát biểu | Các ứng dụng nên được thiết kế như một tập hợp các mô-đun độc lập, có thể dễ dàng cập nhật, thay thế hoặc mở rộng khi cần thiết. |
| Lý do | Kiến trúc theo mô-đun và耦 hợp lỏng lẻo giúp tăng tính linh hoạt, tính linh hoạt và khả năng mở rộng trong phát triển và bảo trì ứng dụng. Nó cũng thúc đẩy việc tái sử dụng mã nguồn hiện có và giảm thiểu rủi ro lỗi hệ thống hoặc thời gian ngừng hoạt động. |
| Hệ quả | Để tuân thủ nguyên tắc này, tổ chức phải ưu tiên sử dụng các khung phát triển hiện đại, API và kiến trúc dịch vụ vi mô. Các thành phần ứng dụng phải được phát triển và bảo trì độc lập, với các giao diện và phụ thuộc được xác định rõ ràng. Những thay đổi đối với một mô-đun không được ảnh hưởng đến hoạt động của các mô-đun khác. |
Nguyên tắc kiến trúc dữ liệu:
| Tên | Dữ liệu phải được bảo mật, có thể truy xuất nguồn gốc và kiểm toán được. |
|---|---|
| Phát biểu | Tất cả dữ liệu trong tổ chức phải được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, truy xuất được nguồn gốc và cách sử dụng, đồng thời được kiểm toán để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định. |
| Lý do | Việc bảo mật và kiểm toán dữ liệu là yếu tố then chốt để bảo vệ tổ chức trước các mối đe dọa mạng, rò rỉ dữ liệu và các sự cố an ninh khác. Khả năng truy xuất nguồn gốc việc sử dụng dữ liệu giúp đảm bảo dữ liệu được sử dụng một cách đạo đức và tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định. |
| Hệ quả | Để tuân thủ nguyên tắc này, tổ chức phải ưu tiên bảo mật dữ liệu và triển khai các biện pháp kiểm soát truy cập, mã hóa và giám sát phù hợp. Dữ liệu phải được truy xuất nguồn gốc và cách sử dụng thông qua quản lý metadata và theo dõi luồng dữ liệu. Cần thực hiện kiểm toán định kỳ để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định. |
Nguyên tắc Kiến trúc Công nghệ:
| Tên | Các giải pháp công nghệ nên ưu tiên nền tảng đám mây và có khả năng mở rộng. |
|---|---|
| Tuyên bố | Tổ chức nên ưu tiên việc áp dụng các giải pháp công nghệ dựa trên đám mây có thể dễ dàng mở rộng lên hoặc giảm xuống khi cần thiết. |
| Lý do | Các giải pháp công nghệ dựa trên đám mây mang lại tính linh hoạt, khả năng mở rộng và tiết kiệm chi phí so với các giải pháp truyền thống tại chỗ. Chúng cũng cung cấp quyền truy cập vào một loạt công cụ và dịch vụ có thể nâng cao hoạt động kinh doanh và cải thiện trải nghiệm khách hàng. |
| Hệ quả | Để tuân thủ nguyên tắc này, tổ chức phải ưu tiên việc áp dụng các giải pháp công nghệ dựa trên đám mây ở những trường hợp phù hợp. Cơ sở hạ tầng công nghệ phải được thiết kế để hỗ trợ các giải pháp dựa trên đám mây và cho phép tích hợp liền mạch với các hệ thống tại chỗ. Tổ chức cũng cần đầu tư vào các chương trình đào tạo và phát triển phù hợp để đảm bảo nhân viên được trang bị đầy đủ kỹ năng cần thiết để làm việc với các giải pháp dựa trên đám mây. |
Tóm tắt
Bài viết này đã thảo luận về tầm quan trọng của các nguyên tắc kiến trúc trong việc đạt được thành công cho doanh nghiệp và cung cấp các ví dụ về các nguyên tắc cho mỗi trong bốn lĩnh vực kiến trúc: kinh doanh, ứng dụng, dữ liệu và công nghệ. Chúng tôi cũng đã nêu ra một mẫu để phát triển các nguyên tắc kiến trúc hiệu quả, nhấn mạnh nhu cầu về những tuyên bố rõ ràng và súc tích, phù hợp với mục tiêu chiến lược và giá trị của tổ chức. Bằng cách tuân theo mẫu này, các tổ chức có thể xây dựng các nguyên tắc kiến trúc thúc đẩy tính linh hoạt, khả năng thích ứng và tính mở rộng, đồng thời đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định.











