Chuyển tới nội dung
Read this post in: de_DEen_USes_ESfr_FRid_IDjapl_PLpt_PTru_RUvizh_CNzh_TW
Home » Agile & Scrum » Giải mã các mẫu tiêu chí chấp nhận câu chuyện người dùng: Hướng dẫn so sánh

Giải mã các mẫu tiêu chí chấp nhận câu chuyện người dùng: Hướng dẫn so sánh

Giới thiệu

Trong lĩnh vực phát triển Agile, các câu chuyện người dùng đóng vai trò là các khối xây dựng thiết yếu cho việc giao tiếp giữa các đội phát triển và các bên liên quan. Tuy nhiên, để đảm bảo các câu chuyện này được triển khai đúng cách và đạt được các mục tiêu mong muốn, các tiêu chí chấp nhận là không thể thiếu. Các tiêu chí chấp nhận cung cấp các điều kiện và kỳ vọng cụ thể mà một câu chuyện người dùng phải đáp ứng để được coi là hoàn thành. Nhưng cách tốt nhất để cấu trúc các tiêu chí này là gì? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu vào ba mẫu tiêu chí chấp nhận phổ biến: Given-When-Then, Behavior-Outcome-Expectation và Role-Feature-Reason. Chúng tôi sẽ phân tích ưu và nhược điểm của từng mẫu và thảo luận về thời điểm và cách thức sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Các mẫu tiêu chí chấp nhận phổ biến

Các tiêu chí chấp nhận là thiết yếu để xác định phạm vi của một câu chuyện người dùng và đảm bảo rằng đội phát triển hiểu rõ những gì cần được triển khai. Dưới đây là ba mẫu phổ biến:

  1. Given-When-Then (GWT):
    • Given: Một điều kiện tiền đề hoặc bối cảnh đặt nền tảng.
    • When: Hành động hoặc sự kiện kích hoạt câu chuyện người dùng.
    • Then: Kết quả hoặc kết quả mong đợi.

    Ví dụ:

    • Given một người dùng đã đăng ký đang đăng nhập
    • When họ nhấp vào nút “Thêm vào giỏ hàng”
    • Then sản phẩm phải được thêm vào giỏ hàng của họ
  2. Behavior-Outcome-Expectation (BOE):
    • Behavior: Hành động hoặc hành vi mà câu chuyện người dùng đang đề cập.
    • Outcome: Kết quả hoặc thay đổi trạng thái mong đợi từ hành vi đó.
    • Expectation: Bất kỳ chi tiết hoặc điều kiện bổ sung nào.

    Ví dụ:

    • Behavior: Người dùng gửi biểu mẫu liên hệ
    • Outcome: Một email chứa dữ liệu biểu mẫu được gửi đến đội hỗ trợ
    • Kỳ vọng: Email chứa thông tin liên hệ và tin nhắn của người dùng
  3. Vai trò – Tính năng – Lý do (RFR):
    • Vai trò: Vai trò hoặc nhân vật liên quan đến câu chuyện người dùng.
    • Tính năng: Tính năng hoặc chức năng cụ thể đang được mô tả.
    • Lý do: Mục đích hoặc lý do biện minh cho tính năng này.

    Ví dụ:

    • Vai trò:Quản trị viên
    • Tính năng: Khả năng xóa tài khoản người dùng
    • Lý do: Để duy trì tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu người dùng và xóa các tài khoản không hoạt động

Đây chỉ là một vài ví dụ về các mẫu tiêu chí chấp nhận. Việc lựa chọn mẫu thường phụ thuộc vào sở thích của đội nhóm và mức độ phức tạp của câu chuyện người dùng. Điều quan trọng là các tiêu chí chấp nhận phải rõ ràng, cụ thể và có thể kiểm thử để đảm bảo câu chuyện người dùng được triển khai đúng cách. Ngoài ra, các tiêu chí chấp nhận cần bao quát cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng khi cần thiết cho câu chuyện người dùng.

Tóm tắt các mẫu tiêu chí chấp nhận

Dưới đây là bảng so sánh các ưu điểm và nhược điểm của ba mẫu tiêu chí chấp nhận (Given-When-Then, Behavior-Outcome-Expectation và Role-Feature-Reason) cùng với các khía cạnh liên quan:

Khía cạnh Given-When-Then (GWT) Hành vi – Kết quả – Kỳ vọng (BOE) Vai trò – Tính năng – Lý do (RFR)
Ưu điểm
Độ rõ ràng Cung cấp một cấu trúc rõ ràng để diễn đạt các yêu cầu của câu chuyện người dùng. Rõ ràng tách biệt hành vi, kết quả và kỳ vọng để tăng độ rõ ràng. Nhấn mạnh vai trò, tính năng và lý do để hiểu rõ hơn.
Khả năng kiểm thử Dễ dàng chuyển đổi thành các trường hợp kiểm thử. Khuyến khích xác định các điều kiện kiểm thử được để kiểm chứng. Có thể được sử dụng để suy ra các trường hợp kiểm thử bằng cách tập trung vào vai trò và tính năng.
Tính linh hoạt Phù hợp với nhiều loại truyện người dùng, từ đơn giản đến phức tạp. Cho phép linh hoạt trong việc mô tả tương tác của người dùng và kết quả mong đợi. Có thể điều chỉnh phù hợp với nhiều tình huống khác nhau và giúp biện minh cho nhu cầu về tính năng.
Tính dễ đọc Dễ đọc và dễ hiểu đối với cả thành viên kỹ thuật và không kỹ thuật. Ngắn gọn và có cấu trúc, giúp các bên liên quan dễ dàng xem xét. Cung cấp bối cảnh về lý do cần một tính năng, hỗ trợ trong việc ưu tiên.
Nhược điểm
Chi phí quản lý Có thể trở nên dài dòng với các truyện người dùng rất phức tạp, dẫn đến các tiêu chí dài dòng. Có thể không ghi nhận được một số yêu cầu phi chức năng hoặc ràng buộc. Yêu cầu giải thích bổ sung nếu vai trò, tính năng hoặc lý do không rõ ràng.
Thiếu bối cảnh Có thể không ghi nhận hiệu quả bối cảnh tổng thể của truyện người dùng. Có thể bỏ sót các mục tiêu kinh doanh rộng lớn hoặc động lực đằng sau truyện người dùng. Phụ thuộc vào các bên liên quan hiểu rõ vai trò, tính năng và lý do một cách ngầm hiểu.
Không lý tưởng cho yêu cầu phi chức năng Ít phù hợp hơn để xác định các yêu cầu phi chức năng (ví dụ: hiệu suất, bảo mật). Có thể không nhấn mạnh các khía cạnh phi chức năng trừ khi được nêu rõ trong kỳ vọng. Các yêu cầu phi chức năng có thể bị bỏ qua nếu không được nêu rõ.

Đây là một số ưu điểm và nhược điểm chính liên quan đến mỗi mẫu tiêu chí chấp nhận. Việc lựa chọn mẫu cần xem xét nhu cầu cụ thể của truyện người dùng, dự án và mức độ quen thuộc của đội ngũ với mẫu. Trong thực tế, các đội thường sử dụng kết hợp các mẫu này khi cần thiết để cung cấp các tiêu chí chấp nhận toàn diện cho truyện người dùng.

Tóm tắt

Tiêu chí chấp nhận truyện người dùng đóng vai trò then chốt trong phát triển phần mềm Agile, xác định ranh giới và kỳ vọng cho mỗi truyện. Để tối ưu hóa quá trình này, bài viết này so sánh ba mẫu tiêu chí chấp nhận được sử dụng phổ biến: Given-When-Then, Behavior-Outcome-Expectation và Role-Feature-Reason. Chúng tôi phân tích điểm mạnh và điểm yếu của từng mẫu, cung cấp những hiểu biết về việc khi nào nên áp dụng chúng dựa trên mức độ phức tạp của truyện người dùng và nhu cầu của đội ngũ. Đến cuối bài, bạn sẽ có cái nhìn rõ ràng về cách lựa chọn mẫu phù hợp nhất để xây dựng các tiêu chí chấp nhận hiệu quả cho các dự án Agile của mình.

 

Để lại một bình luận